Mô tả

E+H Vietnam,Vibronic Point level detection Liquiphant FTL33-AA4U3AB3CJ E+H

FTL33-AA4U3AB3CJ E+H

ANS tự hào được sinh ra và mang trong mình sứ mệnh là đáp ứng tất cả các nhu cầu cũng như giúp Quý khách hàng tối ưu hóa các giải pháp khắc phục mọi vấn đề trong ngành công nghiệp điện tử tự động một cách hiệu quả nhất.

Chuyên nghiệp về kỹ thuật, chăm sóc khách hàng  và sự hỗ trợ nhiệt tình từ các nhà sản xuất, chúng tôi luôn tự tin đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng .

Với khuynh hướng tiến cùng thời đại, phương châm của ANS chúng tôi là giúp quý khách hàng tiếp cận các thiết bị kỹ thuật hiện đại với cách sử dụng rất đơn giản, an toàn và nhanh nhất.

“Hành động kịp thời –  Đáp ứng nhanh chóng – Dẫn đầu tự động – Đi đầu cải tiến”

Thêm vào đó, đội ngũ vận chuyển hàng hóa trên toàn cầu – hàng hóa nhập khẩu hàng tuần, đảm bảo thời gian, tiết kiệm chi phí, đến với ANS, bạn (quý khách)sẽ nhận được sự phục vụ tốt nhất.

Xem thêm: Các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới mà công ty chúng tôi phân phối

SẢN PHẨM

Vibronic
Point level detection
Liquiphant FTL33
 

282802

E+H

FTL33-AA4U3AB3CJ

FTL33-11C6/0

Liquiphant FTL33

Point level, vibronic.

Application: liquids.

Hygiene.

Thông số kỹ thuật trong nháy mắt
Nhiệt độ quy trình
-40 ° C … 150 ° C
(-40 ° F … 302 ° F)

Quy trình áp suất / tối đa. giới hạn quá áp
Chân không … 40 bar
(Chân không … 580 psi)

Min. mật độ trung bình
> 0,7g / cm³
(> 0,5g / cm³ tùy chọn)

Lĩnh vực ứng dụng
Liquiphant FTL33 là công tắc đo mức điểm cho chất lỏng. FTL33 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng thực phẩm và đồ uống, nơi có yêu cầu vệ sinh. Liquiphant được sử dụng để ngăn chặn quá mức hoặc bảo vệ máy bơm chạy khô. Khả năng IO-Link cho phép cài đặt thông số dễ dàng.
Gọn nhẹ:
– Cảm biến rung nhỏ nhất trên thị trường
An toàn:
– Tự giám sát liên tục
– Chuyển mạch đáng tin cậy độc lập với các thuộc tính phương tiện
Dễ:
– Không có hiệu chuẩn
– Cắm và chạy
-Kết nốiIO-Link

Công tắc mức điểm trong thiết kế vệ sinh nhỏ gọn với vỏ thép không gỉ cho ngành công nghiệp thực phẩm.

Kết nối quy trình: Chủ đề, kết nối quy trình hợp vệ sinh, bộ điều hợp quy trình M24

Nhiệt độ: -40 đến + 150 ° C (-40 đến + 302 ° F)

Áp suất: -1 đến + 40bar (-14,5 đến + 580psi)

Độ nhám bề mặt: 0,76µm hoặc 1,5µm

Phòng ngừa tràn và phát hiện rò rỉ WHG, chứng chỉ vệ sinh, báo cáo kiểm tra cuối cùng

Lợi ích
Được thiết kế cho các ứng dụng hợp vệ sinh, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm – có sẵn các kết nối và phê duyệt quy trình hợp vệ sinh. IO-Link giảm chi phí và độ phức tạp do cấu hình thiết bị dễ dàng thông qua các công cụ kỹ thuật

Đảm bảo khả năng làm sạch CIP và SIP – lên đến cấp bảo vệ IP69k

Được thiết kế theo các yêu cầu cao nhất về chất lượng và tính bền vững với môi trường, Liquiphant tự giám sát cung cấp khả năng chuyển mạch an toàn trong trường hợp mất nguồn điện

Không phụ thuộc vào việc thay đổi thuộc tính phương tiện, một điểm chuyển mạch chính xác được cung cấp

Một cảm biến plug & play thực sự được cung cấp mà không cần điều chỉnh ngay cả khi thay đổi phương tiện. Phép đo không bị ảnh hưởng bởi độ dẫn điện, tích tụ, nhiễu loạn, dòng chảy hoặc bọt khí

Không cần hiệu chuẩn, không cần bí quyết hoặc công cụ cụ thể (ví dụ: phần mềm)

Thiết kế chắc chắn được làm bằng thép không gỉ (316L) đảm bảo độ bền cao nhất – không có bộ phận bị di chuyển bằng cơ học, không cần bảo trì

Code:  750167

Description: PNOZ s7.1 24VDC 3 n/o  cascade

contact expansion

Code:  750107

Description: PNOZ s7 24VDC 4 n/o 1 n/c

contact expansion

Code:  750104

Description: PNOZ s4 24VDC 3 n/o 1 n/c

safety relay

Code:  750102

Description: PNOZ s2 24VDC 3 n/o 1 n/c

Safety relays

Code:  750111

Description: PNOZ s11 24VDC 8 n/o 1 n/c

contact expansion

Code:  750109

Description: PNOZ s9 24VDC 3 n/o t 1 n/c t

safety relay

Code:  750177

Description: PNOZ s7.2 24VDC 4 n/o 1 n/c expand

contact expansion

282802

E+H

FTL33-AA4U3AB3CJ

FTL33-11C6/0

Liquiphant FTL33

Point level, vibronic.

Application: liquids.

Hygiene.

82436

IFM

Inductive proximity switch

Type: IN-3002-BPKG/AS

Part-no.: IN 5230

82498

IFM

Retro-reflective sensor

Type: OJPLFPKG/SO/AS

Part-no.: OJ 5036

822795

IFM

Pressure sensors

Type: PM-,25BREA01-4-ZVG/US

p/n.: PM1608

No. Series Vietnam Brand
1 Cerabar PMC11 / PMP11 / PMC21 / PMP21 / PMP23 Gauge pressure Đồng hồ đo áp suất Đai lí Endress+Hauser 
2 Ceraphant PTC31B / PTP31B / PTP33B Absolute and gauge pressure Đồng hồ đo áp suất Đai lí Endress+Hauser 
3 Liquiphant FTL31  Point level switch Công tắc mức điểm Đai lí Endress+Hauser 
4 Liquiphant FTL33 Point level switch Công tắc mức điểm Đai lí Endress+Hauser 
5 Liquipoint FTW23 Cost effective point level switch Công tắc mức điểm Đai lí Endress+Hauser 
6 Liquipoint FTW33 Cost effective point level switch Công tắc mức điểm Đai lí Endress+Hauser 
7 Nivotester FTW325 Point level switch Công tắc mức điểm Đai lí Endress+Hauser 
8 Nivotester FTL325N Switching unit Công tắc mức điểm Đai lí Endress+Hauser 
9 Liquifloat T FTS20  Float switch Công tắc phao Đai lí Endress+Hauser 
10 Micropilot FMR10 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
11 Prosonic T FMU30 Compact transmitters Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
12 Liquicap T FMI21 Two-rod probe Đầu dò hai que Đai lí Endress+Hauser 
13 Soliswitch FTE20 Rotary paddle switch Công tắc cánh khuấy quay Đai lí Endress+Hauser 
14 Prosonic T FMU30 Ultrasonic measurement Thiết bị đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
15 Proline Promag 10D Electromagnetic flowmeter Lưu lượng kế Đai lí Endress+Hauser 
16 Flowphant T DTT31 Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
17 Flowphant T DTT35 Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
18 Easytemp TMR31 Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
19 Easytemp TMR35 Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
20 iTHERM TM401 Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
21 Easytemp TSM187 Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
22 Easytemp TSM487 Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
23 Omnigrad T TST187 Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
24 Omnigrad T TST487 thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
25 Thermophant T TTR31 Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
26 Thermophant T TTR35 Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
27 Liquiline CM14 1-channel transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
28 Ecograph T RSG35 Universal Graphic Data Manager Bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
29 RIA15 Loop-powered indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
30 RMA42 Process transmitter with control unit Bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
31 RTA421 Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
32 RN221N Active barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
33 RB223  Loop powered passive barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
34 FTL31-AA1U2AAWB Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
35 FTL31-AA1U2AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
36 FTL31-AA1U2AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
37 FTL31-AA1U2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
38 FTL31-AA1U3AAWB Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
39 FTL31-AA1U3AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
40 FTL31-AA1U3AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
41 FTL31-AA1U3AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
42 FTL31-AA1U2BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
43 FTL31-AA1U2BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
44 FTL31-AA1U2BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
45 FTL31-AA1U2BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
46 FTL31-AA1U3BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
47 FTL31-AA1U3BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
48 FTL31-AA1U3BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
49 FTL31-AA1U3BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
50 FTL31-AA1V2AAWB Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
51 FTL31-AA1V2AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
52 FTL31-AA1V2AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
53 FTL31-AA1V2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
54 FTL31-AA1V3AAWB Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
55 FTL31-AA1V3AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
56 FTL31-AA1V3AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
57 FTL31-AA1V3AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
58 FTL31-AA1V2BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
59 FTL31-AA1V2BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
60 FTL31-AA1V2BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
61 FTL31-AA1V2BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
62 FTL31-AA1V3BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
63 FTL31-AA1V3BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
64 FTL31-AA1V3BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
65 FTL31-AA1V3BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
66 FTL31-AA4 M2AAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
67 FTL31-AA4 M2AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
68 FTL31-AA4M2AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
69 FTL31-AA4M2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
70 FTL31-AA4M2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
71 FTL31-AA4M3AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
72 FTL31-AA4M3AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
73 FTL31-AA4M3AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
74 FTL31-AA4M2BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
75 FTL31-AA4M2BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
76 FTL31-AA4M2BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
77 FTL31-AA4M2BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
78 FTL31-AA4M3BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
79 FTL31-AA4M3BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
80 FTL31-AA4M3BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
81 FTL31-AA4M3BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
82 FTL31-AA4U2AAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
83 FTL31-AA4U2AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
84 FTL31-AA4U2AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
85 FTL31-AA4U2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
86 FTL31-AA4U2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
87 FTL31-AA4U3AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
88 FTL31-AA4U3AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
89 FTL31-AA4U3AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
90 FTL31-AA4U2BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
91 FTL31-AA4U2BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
92 FTL31-AA4U2BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
93 FTL31-AA4U2BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
94 FTL31-AA4U3BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
95 FTL31-AA4U3BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
96 FTL31-AA4U3BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
97 FTL31-AA4U3BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
98 FTL31-AA4V2AAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
99 FTL31-AA4V2AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
100 FTL31-AA4V2AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
101 FTL31-AA4V2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
102 FTL31-AA4V2AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
103 FTL31-AA4V3AAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
104 FTL31-AA4V3AAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
105 FTL31-AA4V3AAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
106 FTL31-AA4V2BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
107 FTL31-AA4V2BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
108 FTL31-AA4V2BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
109 FTL31-AA4V2BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
110 FTL31-AA4V3BAWBJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
111 FTL31-AA4V3BAW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
112 FTL31-AA4V3BAWDJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
113 FTL31-AA4V3BAWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
114 71258355 Đai lí Endress+Hauser 
115 71258357 Đai lí Endress+Hauser 
116 52001051 Đai lí Endress+Hauser 
117 71258358 Đai lí Endress+Hauser 
118 52010285 Đai lí Endress+Hauser 
119 52006263 Đai lí Endress+Hauser 
120 71267011 Đai lí Endress+Hauser 
121 FTL33-AA 2ABW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
122 FTL33-AA 2ABWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
123 FTL33-AA 2ABX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
124  FTL33-AA 3ABW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
125 FTL33-AA 3ABWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
126 FTL33-AA 3ABX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
127  FTL33-AA 2ACW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
128  FTL33-AA 2ACWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
129 FTL33-AA 2ACX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
130  FTL33-AA 3ACW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
131  FTL33-AA 3ACWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
132  FTL33-AA 3ACX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
133 FTL33-AA4N2ABW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
134 FTL33-AA4N2ABWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
135 FTL33-AA4N2ABX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
136  FTL33-AA4N3ABW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
137 FTL33-AA4N3ABWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
138  FTL33-AA4N3ABX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
139 FTL33-AA4N2ACW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
140 FTL33-AA4N2ACWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
141 FTL33-AA4N2ACX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
142 FTL33-AA4N3ACW5J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
143  FTL33-AA4N3ACWSJ Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
144 FTL33-AA4N3ACX2J Point level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
145 71258355 Đai lí Endress+Hauser 
146 71258357 Đai lí Endress+Hauser 
147 52001051 Đai lí Endress+Hauser 
148 71258358 Đai lí Endress+Hauser 
149 52018763 Đai lí Endress+Hauser 
150 52010285 Đai lí Endress+Hauser 
151 52006263 Đai lí Endress+Hauser 
152 71267011 Đai lí Endress+Hauser 
153  FTW23-AA4MWSJ level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
154 FTW23-AA4MWVJ level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
155  FTW23-AA4MW5J level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
156  FTW23-AA4MX2J level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
157  FTW23-AA4NWSJ level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
158  FTW23-AA4NWVJ level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
159  FTW23-AA4NW5J level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
160 FTW23-AA4NX2J level switch Công tắc mức  Đai lí Endress+Hauser 
161 71258355 Đai lí Endress+Hauser 
162 71258357 Đai lí Endress+Hauser 
163 52001051 Đai lí Endress+Hauser 
164 71258358 Đai lí Endress+Hauser 
165 52018763 Đai lí Endress+Hauser 
166 52010285 Đai lí Endress+Hauser 
167 52006263 Đai lí Endress+Hauser 
168 71267011 Đai lí Endress+Hauser 
169  FTW33-AA4MWSJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
170  FTW33-AA4MWV Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
171 FTW33-AA4MW5J Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
172 FTW33-AA4M1AJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
173  FTW33-AA4M1CJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
174 FTW33-AA4M3CJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
175  FTW33-AA4M3EJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
176  FTW33-AA4NWSJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
177 FTW33-AA4NW5J Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
178  FTW33-AA4N1A Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
179  FTW33-AA4N1CJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
180 FTW33-AA4N3CJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
181 FTW33-AA4N3EJ Very compact flush-mounted probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
182 71258355 Đai lí Endress+Hauser 
183 71258357 Đai lí Endress+Hauser 
184 52001051 Đai lí Endress+Hauser 
185 71258358 Đai lí Endress+Hauser 
186 52018763 Đai lí Endress+Hauser 
187 52010285 Đai lí Endress+Hauser 
188 52006263 Đai lí Endress+Hauser 
189 71267011 Đai lí Endress+Hauser 
190  FTW31-A1A2CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
191 FTW31-A1A3CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
192 FTW31-A1A5CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
193  FTW31-A1A2CA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
194  FTW31-A1A3CA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
195 FTW31-A1A2CA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
196  FTW31-A1A3CA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
197 FTW31-B1A2CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
198  FTW31-B1A3CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
199 FTW31-B1A5CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
200 FTW31-B1A2CA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
201 FTW31-B1A3CA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
202 FTW31-B1A2CA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
203  FTW31-B1A3CA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
204 FTW31-D1A2CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
205 FTW31-D1A3CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
206 FTW31-D1A5CA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
207  FTW31-D1A2CA8A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
208 FTW31-D1A3CA8A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
209 FTW31-A1A2DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
210  FTW31-A1A3DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
211 FTW31-A1A5DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
212 FTW31-A1A2DA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
213  FTW31-A1A3DA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
214  FTW31-A1A2DA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
215 FTW31-A1A3DA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
216 FTW31-B1A2DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
217 FTW31-B1A3DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
218  FTW31-B1A5DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
219 FTW31-B1A2DA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
220 FTW31-B1A3DA2A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
221 FTW31-B1A2DA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
222 FTW31-B1A3DA4A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
223 FTW31-D1A2DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
224 FTW31-D1A3DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
225  FTW31-D1A5DA0A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
226  FTW31-D1A2DA8A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
227  FTW31-D1A3DA8A Rod probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
228 52014146 Đai lí Endress+Hauser 
229 FTW32-A1D2CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
230 FTW32-A1D3CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
231  FTW32-A1D5CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
232 FTW32-A1D2CA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
233  FTW32-A1D3CA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
234 FTW32-A1D2CA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
235 FTW32-A1D3CA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
236 FTW32-B1D2CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
237  FTW32-B1D3CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
238 FTW32-B1D5CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
239 FTW32-B1D2CA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
240 FTW32-B1D3CA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
241  FTW32-B1D2CA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
242 FTW32-B1D3CA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
243 FTW32-D1D2CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
244 FTW32-D1D3CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
245  FTW32-D1D5CA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
246  FTW32-D1D2CA8A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
247  FTW32-D1D3CA8A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
248 FTW32-A1D2DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
249  FTW32-A1D3DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
250  FTW32-A1D5DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
251  FTW32-A1D2DA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
252 FTW32-A1D3DA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
253  FTW32-A1D2DA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
254  FTW32-A1D3DA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
255 FTW32-B1D2DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
256 FTW32-B1D3DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
257 FTW32-B1D5DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
258 FTW32-B1D2DA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
259  FTW32-B1D3DA2A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
260  FTW32-B1D2DA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
261 FTW32-B1D3DA4A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
262 FTW32-D1D2DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
263  FTW32-D1D3DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
264  FTW32-D1D5DA0A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
265  FTW32-D1D2DA8A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
266 FTW32-D1D3DA8A Rope probe Đầu dò Đai lí Endress+Hauser 
267 52014146 Đai lí Endress+Hauser 
268 FTW325-A2A1A Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
269  FTW325-B2A1A Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
270 FTW325-C2A1A Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
271 FTW325-A2B1A Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
272  FTW325-B2B1A Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
273  FTW325-C2B1A Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
274 52010132 Đai lí Endress+Hauser 
275 FTL325N-F1A1 Switching unit Bộ chuyển mạch Đai lí Endress+Hauser 
276 FTL325N-F3A3 Switching unit Bộ chuyển mạch Đai lí Endress+Hauser 
277 FTL325N-F1E1 Switching unit Bộ chuyển mạch Đai lí Endress+Hauser 
278 FTL325N-F3E3 Switching unit Bộ chuyển mạch Đai lí Endress+Hauser 
279 52010132 Đai lí Endress+Hauser 
280  FMU30-AAGEAAGGF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
281 FMU30-AAGEABGHF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
282 FMU30-AAHEAAGGF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
283 FMU30-AAHEABGHF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
284 FMU30-BBGEAAGGF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
285 FMU30-BBGEABGHF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
286 FMU30-BBHEAAGGF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
287 FMU30-BBHEABGHF Ultrasonic measurement Đo siêu âm Đai lí Endress+Hauser 
288 FMI21-A1A1B1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
289 FMI21-A1A1C1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
290 FMI21-A1B1B1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
291 FMI21-A1B1C1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
292 FMI21-A1C1B1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
293 FMI21-A1C1C1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
294 FMI21-B1A1B1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
295 FMI21-B1A1C1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
296 FMI21-B1B1B1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
297 FMI21-B1B1C1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
298 FMI21-B1C1B1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
299 FMI21-B1C1C1 Level measurement Thiết bị đo mức Đai lí Endress+Hauser 
300 52014146 Đai lí Endress+Hauser 
301 52024300 Đai lí Endress+Hauser 
302 52025604 Đai lí Endress+Hauser 
303 52025605 Đai lí Endress+Hauser 
304 FTE20-BI13AF41 Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
305 FTE20-BI13AF21 Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
306  FTE20-BI13AF11 Point level switch Công tắc mức Đai lí Endress+Hauser 
307 FTC260-AA2D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
308 FTC260-BA2J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
309 FTC260-AA4D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
310  FTC260-BA4J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
311 FTC262-AA32D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
312 FTC262-BA32J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
313 FTC262-AA34D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
314 FTC262-BA34J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
315 FTC262-AA42D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
316  FTC262-BA42J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
317 FTC262-AA44D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
318 FTC262-BA44J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
319 FTC262-AA62D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
320 FTC262-BA62J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
321 FTC262-AA64D1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
322 FTC262-BA64J1 Point level detection máy dò Đai lí Endress+Hauser 
323 943 201-1001 Đai lí Endress+Hauser 
324  943 215-1001 Đai lí Endress+Hauser 
325 943 215-1021 Đai lí Endress+Hauser 
326 52005918 Đai lí Endress+Hauser 
327 918 098-0000 Đai lí Endress+Hauser 
328  918 098-0140 Đai lí Endress+Hauser 
329  918 098-1000 Đai lí Endress+Hauser 
330 918 098-1140 Đai lí Endress+Hauser 
331 71329077 Đai lí Endress+Hauser 
332 71329083 Đai lí Endress+Hauser 
333 DTT31-A1A111AA2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
334 DTT31-A1B111AA2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
335 DTT31-A1C111AA2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
336  DTT31-A2A111AA2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
337  DTT31-A1A111AB2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
338  DTT31-A1B111AB2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
339 DTT31-A1C111AB2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
340 DTT31-A2A111AB2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
341 DTT31-A1A111AE2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
342  DTT31-A1B111AE2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
343 DTT31-A1C111AE2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
344 DTT31-A2A111AE2AAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
345  DTT31-A1A111AB2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
346  DTT31-A1B111AB2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
347 DTT31-A1C111AB2 CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
348 DTT31-A2A111AB2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
349 DTT31-A1A111AE2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
350  DTT31-A1B111AE2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
351 DTT31-A1C111AE2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
352 DTT31-A2A111AE2CAB Flow switch công tắc dòng chảy Đai lí Endress+Hauser 
353 51004751 Đai lí Endress+Hauser 
354 TA50-HP Đai lí Endress+Hauser 
355 51005148 Đai lí Endress+Hauser 
356 52006263 Đai lí Endress+Hauser 
357  TXU10-AA Đai lí Endress+Hauser 
358 51006327 Đai lí Endress+Hauser 
359 RNB130-A1A Đai lí Endress+Hauser 
360 TMR31-A1XAAAAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
361 TMR31-A1XABBAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
362 TMR31-A1XBAAAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
363 TMR31-A1XBBBAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
364 TMR31-A11AAAAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
365 TMR31-A11ABBAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
366 TMR31-A1XBAAAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
367 TMR31-A1XBBBAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
368 TMR31-A11BAAAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
369 TMR31-A11BBBAX1AAA Compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
370 51004751 Đai lí Endress+Hauser 
371 51004752 Đai lí Endress+Hauser 
372 TA50-HP Đai lí Endress+Hauser 
373 TXU10-BA Đai lí Endress+Hauser 
374 51005148 Đai lí Endress+Hauser 
375 TMR35-A11BDBAX1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
376  TMR35-A11BDMAX1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
377 TMR35-A11BMBAX1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
378  TMR35-A11BPHAX1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
379 TMR35-A11BLBAX1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
380 TMR35-A11BACAX1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
381 TMR35-A11CR1BB1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
382 TMR35-A11CR1WC1AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
383  TMR35-A11CR1CB3AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
384  TMR35-A11CR1TB3AAA Hygienic compact thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
385 60021387 Đai lí Endress+Hauser 
386 52018765 Đai lí Endress+Hauser 
387 TXU10-BA Đai lí Endress+Hauser 
388 51005148 Đai lí Endress+Hauser 
389 TSM187-ADD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
390 TSM187-BDD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
391 TSM187-CDD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
392 TSM187-DDD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
393 TSM187-AFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
394 TSM187-BFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
395 TSM187-CFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
396 TSM187-DFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
397 TSM187-AFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
398 TSM187-BFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
399 TSM187-CFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
400 TSM187-DFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
401 TSM487-ADD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
402 TSM487-BDD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
403 TSM487-BDD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
404 TSM487-DDD Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
405 TSM487-AFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
406 TSM487-BFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
407 TSM487-CFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
408 TSM487-DFE Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
409 TSM487-AFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
410 TSM487-BFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
411 TSM487-CFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
412 TSM487-DFH Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
413 TST187-1A2A Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
414 TST187-1A2B Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
415 TST187-1A2C Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
416 TST187-1A2D Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
417 TST187-1A3A Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
418 TST187-1A3B Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
419 TST187-1A3C Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
420 TST187-1A3D Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
421 TST487-1A2A Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
422 TST487-1A2B Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
423 TST487-1A2C Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
424 TST487-1A2D Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
425 TST487-1A3A Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
426 TST487-1A3B Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
427 TST487-1A3C Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
428 TST487-1A3D Modular RTD thermometer Nhiệt kế Đai lí Endress+Hauser 
429 TTR31-A1A111AA2CAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
430 TTR31-A2A111AA2CAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
431 TTR31-A1A111AA2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
432 TTR31-A1A111AB2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
433 TTR31-A1A111AE2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
434  TTR31-A2A111AA2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
435 TTR31-A2A111AB2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
436 TTR31-A2A111AE2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
437 TTR31-A1B111AA2CAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
438  TTR31-A1B111AA2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
439  TTR31-A1B111AB2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
440 TTR31-A1B111AE2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
441 TTR31-A1C111AA2CAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
442 TTR31-A1C111AA2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
443 TTR31-A1C111AB2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
444 TTR31-A1C111AE2EAB Temperature switch công tắc nhiệt độ Đai lí Endress+Hauser 
445 51004751 Đai lí Endress+Hauser 
446 TA50-HP Đai lí Endress+Hauser 
447 51005148 Đai lí Endress+Hauser 
448  TXU10-AA PC Software Đai lí Endress+Hauser 
449 52006263 Đai lí Endress+Hauser 
450 51006327 Đai lí Endress+Hauser 
451  RNB130-A1A Primary switched-mode power supply bộ nguồn Đai lí Endress+Hauser 
452 71136420 Đai lí Endress+Hauser 
453 71136421 Đai lí Endress+Hauser 
454 71136419 Đai lí Endress+Hauser 
455 71136251 Đai lí Endress+Hauser 
456 71136252 Đai lí Endress+Hauser 
457 71136253 Đai lí Endress+Hauser 
458 71136585 Đai lí Endress+Hauser 
459 RSG35-B1AAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
460 RSG35-B1BAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
461 RSG35-C1AAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
462 RSG35-C1BAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
463 RSG35-D1AAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
464 RSG35-D1BAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
465 RSG35-A1CAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
466 RSG35-A1DAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
467 RSG35-B1AAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
468 RSG35-B1BAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
469 RSG35-C1AAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
470 RSG35-C1BAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
471 RSG35-D1AAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
472 RSG35-D1BAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
473 RSG35-A1CAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
474 RSG35-A1DAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
475 RSG35-B2AAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
476 RSG35-B2BAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
477 RSG35-C2AAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
478 RSG35-C2BAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
479 RSG35-D2AAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
480 RSG35-D2BAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
481 RSG35-A2CAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
482 RSG35-A2DAA Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
483 RSG35-B2AAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
484 RSG35-B2BAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
485 RSG35-C2AAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
486 RSG35-C2BAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
487 RSG35-D2AAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
488 RSG35-D2BAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
489 RSG35-A2CAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
490 RSG35-A2DAAE1 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
491 RSG35-B1AAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
492 RSG35-B1BAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
493  RSG35-C1BAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
494 RSG35-D1AAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
495 RSG35-D1BAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
496 RSG35-A1CAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
497 RSG35-A1DAAG2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
498 RSG35-B1AAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
499 RSG35-B1BAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
500 RSG35-C1AAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
501 RSG35-C1BAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
502 RSG35-D1AAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
503 RSG35-D1BAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
504 RSG35-A1CAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
505 RSG35-A1DAAE1G2 Universal Graphic Data Manager Thiết bị quản lí dữ liệu Đai lí Endress+Hauser 
506 RIA15-AAA1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
507 RIA15-AAB1+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
508 RIA15-AAC1+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
509 RIA15-BAA1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
510 RIA15-BAB1+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
511 RIA15-BAC1+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
512 RIA15-AAA2 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
513 RIA15-AAB2+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
514 RIA15-AAC2+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
515 RIA15-BAA2 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
516  RIA15-BAB2+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
517 RIA15-BAC2+NA Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
518 RIA45-A1A1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
519 RIA45-A1B1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
520 RIA45-A1C1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
521 RIA45-A1D1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
522 RIA45-B1A1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
523 RIA45-B1B1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
524 RIA45-B1C1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
525 RIA45-B1D1 Process meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
526 RIA46-A1A1A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
527 RIA46-A1B1A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
528 RIA46-A1C1A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
529 RIA46-A1D1A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
530 RIA46-B1A2A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
531 RIA46-B1B2A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
532 RIA46-B1C2A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
533 RIA46-B1D2A Field meter with control unit Đồng hồ đo quá trình với bộ điều khiển Đai lí Endress+Hauser 
534  TXU10-AC PC Software Phần mềm PC Đai lí Endress+Hauser 
535 RIA14-AA3C 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
536  RIA14-AA3CI4 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
537  RIA14-BA3C 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
538 RIA14-BA3CI4 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
539 RIA16-AA1AE1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
540 RIA16-AA1AE1I2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
541 RIA16-AA2AE1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
542 RIA16-AA2AE1I2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
543 RIA16-BA2AE1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
544 RIA16-BA2AE1I2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
545 71089844 Đai lí Endress+Hauser 
546 TXU10-AC PC Software Phần mềm PC Đai lí Endress+Hauser 
547 RID14-AA3C1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
548 RID14-AA3C2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
549 RID14-BA3C1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
550 RID14-BA3C2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
551 RID16-AA1A1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
552 RID16-AA1A2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
553  RID16-BA2A1 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
554 RID16-BA2A2 8 channel field indicator Bộ chỉ thị Đai lí Endress+Hauser 
555 RIA452-A111A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
556 RIA452-A112A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
557 RIA452-A113A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
558 RIA452-A114A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
559 RIA452-A115A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
560  RIA452-A121A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
561 RIA452-A122A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
562 RIA452-A123A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
563 RIA452-A124A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
564 RIA452-A125A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
565 RIA452-B111A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
566 RIA452-B112A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
567 RIA452-B113A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
568 RIA452-B114A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
569 RIA452-B115A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
570 RIA452-A211A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
571 RIA452-A212A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
572 RIA452-A213A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
573 RIA452-A214A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
574 RIA452-A215A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
575  RIA452-A221A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
576 RIA452-A222A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
577 RIA452-A223A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
578 RIA452-A224A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
579 RIA452-A225A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
580 RIA452-B211A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
581 RIA452-B212A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
582 RIA452-B213A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
583 RIA452-B214A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
584 RIA452-B215A11A Process indicator with pump control Bộ chỉ thị quy trình với điều khiển bơm Đai lí Endress+Hauser 
585 TXU10-AA PC Software Phần mềm PC Đai lí Endress+Hauser 
586 51009957 Đai lí Endress+Hauser 
587 RMA42-AAA Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
588 RMA42-AAB Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
589 RMA42-AAC Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
590 RMA42-AAD Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
591 RMA42-BHA Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
592 RMA42-BHB Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
593 RMA42-BHC Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
594 RMA42-BHD Process transmitter Máy phát Đai lí Endress+Hauser 
595 TXU10-AC PC Software Phần mềm PC Đai lí Endress+Hauser 
597 RTA421-A11A Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
598 RTA421-A21A Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
599  RTA421-A31A Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
600 RTA421-A12A Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
601 RTA421-A22A Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
602 RTA421-A32A Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
603 52010132 Limit switch Công tắc giới hạn Đai lí Endress+Hauser 
604 RN221N-A1 Active barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
605 RN221N-B1 Active barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
606 RN221N-A3 Active barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
607 RN221N-B3 Active barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
608 RB223-A1A loop-powered barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
609 RB223-A2A loop-powered barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
610 RB223-B1A loop-powered barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
611 RB223-B1B loop-powered barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
612 RB223-B2A loop-powered barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
613 RB223-B2B loop-powered barrier màng chắn Đai lí Endress+Hauser 
614 HAW562-AAA Surge arresters Bộ chống sét lan truyền Đai lí Endress+Hauser 
615 HAW562-AAB Surge arresters Bộ chống sét lan truyền Đai lí Endress+Hauser 
616 HAW562-AAC Surge arresters Bộ chống sét lan truyền Đai lí Endress+Hauser 
617 HAW562-AAD Surge arresters Bộ chống sét lan truyền Đai lí Endress+Hauser 
618 HAW562-AAE Surge arresters Bộ chống sét lan truyền Đai lí Endress+Hauser 
619 HAW562-8DA Surge arresters Bộ chống sét lan truyền Đai lí Endress+Hauser 
620 HAW569-AA2B Overvoltage protection Bộ bảo vệ áp Đai lí Endress+Hauser 
621 HAW569-AA2B Overvoltage protection Bộ bảo vệ áp Đai lí Endress+Hauser 
622 HAW569-CB2C Overvoltage protection Bộ bảo vệ áp Đai lí Endress+Hauser 

 

 

 

Liên hệ & Báo giá chi tiết:

Sale ANS Vietnam:

lien.ans@ansvietnam.com

Trực tiếp FaceBook

 Trực tiếp Zalo: 0902937088 

Click->Snapchat

QUÉT NHANH MÃ QR ZALO:

SCS-63-78-S0-B0-P Fujikura

 

=====================================================

Click xem thêm ứng dụng sản phẩm khác

Đại lý phân phối chính hãng tại Vietnam 

Báo giá ngay – Hàng chính hãng – Bảo hành 12 tháng – Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Xem thêm sản phẩm hãng E+H tại đây

Xem thêm thông tin về thương hiệu khác tại đây

Xem thêm sản phẩm khác tại đây

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vibronic Point level detection Liquiphant FTL33-AA4U3AB3CJ E+H”