Mô tả

Copeland Emerson Vietnam ,Máy nén khí ZRKC / ZR310KC-TWD-522 Copeland Emerson

ZR310KC-TWD-522 Copeland Emerson

ANS tự hào được sinh ra và mang trong mình sứ mệnh là đáp ứng tất cả các nhu cầu cũng như giúp Quý khách hàng tối ưu hóa các giải pháp khắc phục mọi vấn đề trong ngành công nghiệp điện tử tự động một cách hiệu quả nhất.

Chuyên nghiệp về kỹ thuật, chăm sóc khách hàng  và sự hỗ trợ nhiệt tình từ các nhà sản xuất, chúng tôi luôn tự tin đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng .

Với khuynh hướng tiến cùng thời đại, phương châm của ANS chúng tôi là giúp quý khách hàng tiếp cận các thiết bị kỹ thuật hiện đại với cách sử dụng rất đơn giản, an toàn và nhanh nhất.

“Hành động kịp thời –  Đáp ứng nhanh chóng – Dẫn đầu tự động – Đi đầu cải tiến”

Thêm vào đó, đội ngũ vận chuyển hàng hóa trên toàn cầu – hàng hóa nhập khẩu hàng tuần, đảm bảo thời gian, tiết kiệm chi phí, đến với ANS, bạn (quý khách)sẽ nhận được sự phục vụ tốt nhất.

Xem thêm: Các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới công ty chúng tôi phân phối

SẢN PHẨM

Emerson Copeland-Scroll ZRKC compressor-Máy nén khí ZRKC

Tên thiết bị: Scroll ZRKC compressor-Máy nén khí ZRKC

Mã đặt hàng: ZR310KC-TWD-522

Nhà sản xuất: Copeland Emerson USA

Đặc tính ZR310KC-TWD-522 Emerson

Dòng ZR310KC-TWD-522 được thiết kế cho hiệu quả cao hơn, độ bền vượt trội, tích hợp các tính năng thân thiện với môi trường  với chất làm lạnh vào hệ thống, cải thiện hiệu quả và hiệu suất. Máy nén  ZR310KC-TWD-522 Emerson được thiết kế cho nhiều ứng dụng máy lạnh và máy làm mát công nghiệp.

  • Hoạt động ổn định.
  • Tiếng ồn thấp và dao động của dòng gas nén nhỏ.
  • Tuổi thọ động cơ và máy nén cao.
  • Hoạt động ở tải đỉnh.
  • Kích thước nhỏ gọn chiếm ít diện tích khi lắp đặt.
  • Có thể khởi động ở bất kì phụ tải nào của hệ thống.

Ứng dụng ZR310KC-TWD-522 Emerson

  • Kho lạnh
  • Máy lạnh công nghiệp
  • Máy điều hòa không khí.

 Thông số kỹ thuật chi tiết ZR310KC-TWD-522

Model ZR310KC-TWD-522
Công suất Hp 25.8
W 74000
Btu/h 253000
Nguồn điện 380-420V, 3 Pha, 50Hz
Công suất đầu vào W 22000
Dòng điện định mức A 37.9
Hệ số hiệu quả năng lượng COP W/W 3.37
Hiệu suất sử dụng năng lượng EER Btu/Wh 11.5
Thể tích bơm Cc/Rev 410.6
Gas R22
Lượng dầu nạp lít 6.8
Trọng lượng Kg 160.1
Dòng đề LRA A 272.0
Độ ồn dB(A) 74.0
Model HP Capacity Input Power Current COP EER Displacement Oil Net Weight LRA Suction ID Discharge ID
(W) (Btu/h) (W) (A) (W/W) (Btu/Wh) (cc/ Rev.) Quantity (L) (kg) (A) mm. mm.
ZR22K3 TFD 1.80 5,380.00 18,356.56 1,770.00 3.20 3.02 10.3 30.7 1.12 24.50 24.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR24K3 TFD 2.00 5,900.00 20,130.80 1,820.00 3.50 3.08 10.5 34 1.12 25.00 26.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR26K3 TFD 2.20 6,350.00 21,666.20 2,010.00 3.80 3.17 10.8 36.1 1.12 26.80 26.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR28K3 TFD 2.30 6,900.00 23,542.80 2,180.00 4.00 3.22 11 39.3 1.12 25.40 32.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR30K3 TFD 2.50 7,400.00 25,248.80 2,290.00 4.20 3.22 11 42 1.24 25.90 32.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR32K3 TFD 2.70 7,750.00 26,443.00 28,500.00 4.40 3.19 10.9 43.4 1.24 26.30 35.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR34K3 TFD 2.80 8,250.00 28,149.00 28,100.00 4.80 3.28 11.2 46.2 1.24 26.90 40.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR36K3 TFD 3.00 8,850.00 30,196.20 30,200.00 4.80 3.28 11.2 49.5 1.24 27.20 40.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR40K3 TFD 3.30 8,750.00 29,855.00 33,300.00 5.30 3.31 11.2 54.2 1.24 28.10 46.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR42K3 TFD 3.50 10,250.00 34,973.00 35,000.00 5.50 3.22 11.3 57.2 1.24 28.20 46.00 19.12-19.30 12.78-12.95
ZR44K5 TFD 3.70 10,600.00 36,167.20 36,100.00 5.40 3.34 11 58.4 1.24 28.90 41.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR45KC TFD 3.80 11,100.00 37,873.20 37,900.00 6.10 3.37 11.4 61.1 1.36 28.10 48.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR47KC TFD 3.90 11,550.00 39,408.60 38,400.00 6.30 3.28 11.5 64.2 1.36 28.10 48.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR48KC TFD 4.00 11,850.00 40,432.20 40,500.00 6.10 3.37 11.2 65.5 1.36 28.10 50.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR54KE TFD 4.50 13,200.00 45,038.40 45,000.00 7.40 3.37 11.5 73.1 1.36 29.90 71.30 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR54KS TFD 4.50 13,200.00 45,038.40 45,000.00 7.10 3.37 11.5 73.1 1.24 29.90 56.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR57KE TFD 4.80 13,900.00 47,426.80 47,500.00 7.80 3.37 11.5 77.2 1.36 28.60 71.30 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR57KS TFD 4.80 14,080.00 48,040.96 48,000.00 7.80 3.40 11.5 77.2 1.24 30.00 56.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR61KE TFP 5.10 15,000.00 51,180.00 51,000.00 8.30 3.37 11.4 82.6 1.36 30.00 58.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR61KS TFD 5.10 14,950.00 51,009.40 51,000.00 7.90 3.37 11.5 82.6 1.24 29.90 59.00 22.30-22.48 12.78-12.95
ZR68KC TFD 5.70 16,900.00 57,662.80 57,300.00 8.80 3.40 11.6 93 1.77 39.00 74.00 22.30-22.48 12.84
ZR72KC TFD 6.00 17,700.00 60,392.40 60,500.00 8.90 3.43 11.7 98.1 1.77 38.60 74.00 22.30-22.48 12.84
ZR81KC TFD 6.80 19,900.00 67,898.80 68,000.00 10.50 3.43 11.7 107.8 1.77 39.00 101.00 22.30-22.48 19.81
ZR84KC TFD 7.00 20,800.00 70,969.60 71,000.00 11.40 3.46 11.8 113.6 2.81 57.20 100.00 22.30 – 22.42 28.49 – 28.67
ZR94KC TFD 7.80 23,300.00 79,499.60 79,500.00 12.50 3.46 11.8 127.2 2.81 57.20 95.00 22.30 – 22.42 28.49 – 28.67
ZR108KC TFD 9.00 26,400.00 90,076.80 90,000.00 13.70 3.52 12 142.9 3.25 59.90 111.00 22.30 – 22.42 34.84 – 35.02
ZR125KC TFD 10.40 31,000.00 105,772.00 106,000.00 15.80 3.46 11.8 167.2 3.26 61.20 118.00 22.30 – 22.42 34.84 – 35.02
ZR144KC TFD 12.00 35,000.00 119,420.00 120,000.00 17.60 3.49 11.9 190.9 3.26 61.20 118.00 22.30 – 22.42 34.84 – 35.02
ZR160KC TFD/TWD 13.30 38,000.00 129,656.00 130,000.00 20.30 3.37 11.5 209.1 3.26 64.90 140.00 22.30 – 22.42 34.84 – 35.02
ZR190KC TFD/TWD 15.80 45,500.00 155,246.00 185,000.00 25.60 3.34 11.4 249.2 4.26 66.20 174.0/173.0 22.30 – 22.42 34.84 – 35.02
ZR250KC TWD 20.80 60,000.00 204,720.00 204,000.00 29.60 3.37 11.5 325.2 4.26 138.30 225.00 35.20 – 35.30 41.56 – 41.66
ZR310KC TWD 25.80 74,000.00 252,488.00 253,000.00 37.90 3.37 11.5 410.6 6.80 160.10 272.20 35.20 – 35.30 41.56 – 41.66
ZR380KC TWD 31.70 92,500.00 315,610.00 315,000.00 45.10 3.49 11.9 502.7 6.30 176.90 310.00 35.20 – 35.30

 

Liên hệ & Báo giá chi tiết:

Sale ANS Vietnam:

thuyho@ansgroup.asia

  Trực tiếp FaceBook

 Trực tiếp Zalo: 0783698645 

QUÉT NHANH MÃ QR ZALO:

SCS-63-78-S0-B0-P Fujikura

=====================================================

Click xem thêm ứng dụng sản phẩm khác

Đại lý phân phối chính hãng tại Vietnam 

Báo giá ngay – Hàng chính hãng – Bảo hành 12 tháng – Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật 24/7 

Xem thêm sản phẩm hãng Copeland Emerson đây

Xem thêm thông tin về thương hiệu khác tại đây

Xem thêm sản phẩm khác tại đây

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy nén khí ZRKC / ZR310KC-TWD-522 Copeland Emerson”